гребе́ц гребец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người chèo thuyền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгребе́цгребцы́
Sinh cáchгребца́гребцо́в
Tặng cáchгребцу́гребца́м
Đối cáchгребца́гребцо́в
Công cụ cáchгребцо́мгребца́ми
Giới cáchгребце́гребца́х

Ví dụ

  • он хороший гребец
    anh ấy chèo giỏi