го́рка горка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Núi nhỏ, đồi
  2. tủ chèшкафчикcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́ркаго́рки
Sinh cáchго́ркиго́рок
Tặng cáchго́ркего́ркам
Đối cáchго́ркуго́рки
Công cụ cáchго́ркой, го́ркоюго́рками
Giới cáchго́ркего́рках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa