го́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Núi nhỏ, đồi
- tủ chèшкафчикcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́рка | го́рки |
| Sinh cách | го́рки | го́рок |
| Tặng cách | го́рке | го́ркам |
| Đối cách | го́рку | го́рки |
| Công cụ cách | го́ркой, го́ркою | го́рками |
| Giới cách | го́рке | го́рках |