го́рец горец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người dân miền núi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́рецго́рцы
Sinh cáchго́рцаго́рцев
Tặng cáchго́рцуго́рцам
Đối cáchго́рцаго́рцев
Công cụ cáchго́рцемго́рцами
Giới cáchго́рцего́рцах

Từ liên quan