го́рец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người dân miền núi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́рец | го́рцы |
| Sinh cách | го́рца | го́рцев |
| Tặng cách | го́рцу | го́рцам |
| Đối cách | го́рца | го́рцев |
| Công cụ cách | го́рцем | го́рцами |
| Giới cách | го́рце | го́рцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | го́рец | го́рцы |
| Sinh cách | го́рца | го́рцев |
| Tặng cách | го́рцу | го́рцам |
| Đối cách | го́рца | го́рцев |
| Công cụ cách | го́рцем | го́рцами |
| Giới cách | го́рце | го́рцах |