плоского́рье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Bình sơn nguyên, cao nguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | плоского́рье | плоского́рья |
| Sinh cách | плоского́рья | плоского́рий |
| Tặng cách | плоского́рью | плоского́рьям |
| Đối cách | плоского́рье | плоского́рья |
| Công cụ cách | плоского́рьем | плоского́рьями |
| Giới cách | плоского́рье | плоского́рьях |