предго́рье
danh từbất động vật
Nghĩa
- Miền trước núi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | предго́рье | предго́рья |
| Sinh cách | предго́рья | предго́рий |
| Tặng cách | предго́рью | предго́рьям |
| Đối cách | предго́рье | предго́рья |
| Công cụ cách | предго́рьем | предго́рьями |
| Giới cách | предго́рье | предго́рьях |