гомосексуа́льность гомосексуальность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính đồng giới
  2. đồng tính luyến ái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгомосексуа́льность—
Sinh cáchгомосексуа́льности—
Tặng cáchгомосексуа́льности—
Đối cáchгомосексуа́льность—
Công cụ cáchгомосексуа́льностью—
Giới cáchгомосексуа́льности—

Từ liên quan