гомосексуа́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính đồng giới
- đồng tính luyến ái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гомосексуа́льность | — |
| Sinh cách | гомосексуа́льности | — |
| Tặng cách | гомосексуа́льности | — |
| Đối cách | гомосексуа́льность | — |
| Công cụ cách | гомосексуа́льностью | — |
| Giới cách | гомосексуа́льности | — |