голода́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thiếu, thiếu thốnнехваткаsự
- Đói ăn, ăn đói, đói kém
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голода́ние | голода́ния |
| Sinh cách | голода́ния | голода́ний |
| Tặng cách | голода́нию | голода́ниям |
| Đối cách | голода́ние | голода́ния |
| Công cụ cách | голода́нием | голода́ниями |
| Giới cách | голода́нии | голода́ниях |
Ví dụ
- кислородное голодание[sự] thiếu oxy