голода́ние голодание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thiếu, thiếu thốnнехваткаsự
  2. Đói ăn, ăn đói, đói kém

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголода́ниеголода́ния
Sinh cáchголода́нияголода́ний
Tặng cáchголода́ниюголода́ниям
Đối cáchголода́ниеголода́ния
Công cụ cáchголода́ниемголода́ниями
Giới cáchголода́нииголода́ниях

Ví dụ

  • кислородное голодание
    [sự] thiếu oxy

Từ liên quan