го́лод голод

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đóiсильное желание есть
  2. thiếu, thiếu thốn, khan hiếmнехваткаsự
  3. đóiбедствиеnạn
  4. đói ăn, đói kémголоданиеsự
  5. đói, đói bụng, đói lòngощущениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchго́лод—
Sinh cáchго́лода—
Tặng cáchго́лоду—
Đối cáchго́лод—
Công cụ cáchго́лодом—
Giới cáchго́лоде—

Ví dụ

  • книжный голод
    [sự] thiếu sách
  • испытывать, чувствовать голод
    đói, thấy đói, bị đói
  • умирать с голоду, от голода
    chết đói

Từ liên quan