голода́ть голодать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhịn đói, chịu đóiвоздерживаться от пищи
  2. Đói, bị đói, đói ăn, ăn đói

Chia động từ

Hiện tại
яголода́ю
тыголода́ешь
он / она / оноголода́ет
мыголода́ем
выголода́ете
ониголода́ют
Quá khứ
Giống đựcголода́л
Giống cáiголода́ла
Giống trungголода́ло
Số nhiềuголода́ли
Mệnh lệnh
Số ítголода́й
Số nhiềuголода́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngголода́ющийголода́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từголода́яголодав, голодавши