голодо́вка голодовка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tuyệt thực, bãi thựcв тюрьмеsự
  2. đóithông tụcголодhạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголодо́вкаголодо́вки
Sinh cáchголодо́вкиголодо́вок
Tặng cáchголодо́вкеголодо́вкам
Đối cáchголодо́вкуголодо́вки
Công cụ cáchголодо́вкойголодо́вками
Giới cáchголодо́вкеголодо́вках

Ví dụ

  • объявить голодовку
    tuyên bố tuyệt thực (bãi thực)