головоло́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- câu đố
- Câu đố, vấn đề nan giải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | головоло́мка | головоло́мки |
| Sinh cách | головоло́мки | головоло́мок |
| Tặng cách | головоло́мке | головоло́мкам |
| Đối cách | головоло́мку | головоло́мки |
| Công cụ cách | головоло́мкой, головоло́мкою | головоло́мками |
| Giới cách | головоло́мке | головоло́мках |