головоло́мка головоломка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. câu đố
  2. Câu đố, vấn đề nan giải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchголоволо́мкаголоволо́мки
Sinh cáchголоволо́мкиголоволо́мок
Tặng cáchголоволо́мкеголоволо́мкам
Đối cáchголоволо́мкуголоволо́мки
Công cụ cáchголоволо́мкой, головоло́мкоюголоволо́мками
Giới cáchголоволо́мкеголоволо́мках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa