голо́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- củлука, чеснока
- đầuгвоздя, винта и т. п.
- Đầu nhỏ
- đầu sỏ, chóp buthông tụcруководителиbọn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | голо́вка | голо́вки |
| Sinh cách | голо́вки | голо́вок |
| Tặng cách | голо́вке | голо́вкам |
| Đối cách | голо́вку | голо́вки |
| Công cụ cách | голо́вкой, голо́вкою | голо́вками |
| Giới cách | голо́вке | голо́вках |
Ví dụ
- маковая головкаquả cây a phiến
- головка снарядаđầu đạn
- головка бураmũi khoan
