глупя́щий глупящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm điều ngu ngốc, đang ngớ ngẩn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchглупя́щийглупя́щееглупя́щаяглупя́щие
Sinh cáchглупя́щегоглупя́щегоглупя́щейглупя́щих
Tặng cáchглупя́щемуглупя́щемуглупя́щейглупя́щим
Đối cáchглупя́щего, глупя́щийглупя́щееглупя́щуюглупя́щих, глупя́щие
Công cụ cáchглупя́щимглупя́щимглупя́щей, глупя́щеюглупя́щими
Giới cáchглупя́щемглупя́щемглупя́щейглупя́щих

глупи́ть глупить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm điều ngu ngốcdại dột

Chia động từ

Hiện tại
яглуплю́
тыглупи́шь
он / она / оноглупи́т
мыглупи́м
выглупи́те
ониглупя́т
Quá khứ
Giống đựcглупи́л
Giống cáiглупи́ла
Giống trungглупи́ло
Số nhiềuглупи́ли
Mệnh lệnh
Số ítглупи́
Số nhiềuглупи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngглупя́щийглупи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từглупя́глупив, глупивши

Ví dụ

  • не глупитьи!
    đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa