чуди́ть чудить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cư xử lạ lùng, xử sự kỳ quặcmột cách

Chia động từ

Hiện tại
ячужу́
тычуди́шь
он / она / оночуди́т
мычуди́м
вычуди́те
оничудя́т
Quá khứ
Giống đựcчуди́л
Giống cáiчуди́ла
Giống trungчуди́ло
Số nhiềuчуди́ли
Mệnh lệnh
Số ítчуди́
Số nhiềuчуди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчудя́щийчуди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчудя́чудив, чудивши