глупы́ш
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Bé, bé yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | глупы́ш | глупыши́ |
| Sinh cách | глупыша́ | глупыше́й |
| Tặng cách | глупышу́ | глупыша́м |
| Đối cách | глупыша́ | глупыше́й |
| Công cụ cách | глупышо́м | глупыша́ми |
| Giới cách | глупыше́ | глупыша́х |
Từ liên quan
глу́пыйngu ngốc; ngớ ngẩnглу́постьchuyện dại dột; hành động ngớ ngẩnглупе́цKẻ ngu ngốc, người dại dột, người khờ dạiнеглу́пыйKhá thông minh; khôn ngoanглупова́тыйĐụt, hơi ngu, hơi ngốc, hơi đầnглупе́йшийngu ngốc nhất, rất ngu ngốcглу́пенькийngốc nghếch, ngây thơблагоглу́постьlời nói sáo rỗng, điều tầm thường khoác áo cao siêuглупе́тьNgu đi, trở nên dại dột, trở nên ngu ngốcотсве́тphản ánh; Ánh phản chiếu, ánh hồi quang