глупи́ть глупить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm điều ngu ngốcdại dột

Chia động từ

Hiện tại
яглуплю́
тыглупи́шь
он / она / оноглупи́т
мыглупи́м
выглупи́те
ониглупя́т
Quá khứ
Giống đựcглупи́л
Giống cáiглупи́ла
Giống trungглупи́ло
Số nhiềuглупи́ли
Mệnh lệnh
Số ítглупи́
Số nhiềuглупи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngглупя́щийглупи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từглупя́глупив, глупивши

Ví dụ

  • не глупитьи!
    đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa