глупи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm điều ngu ngốcdại dột
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | глуплю́ |
| ты | глупи́шь |
| он / она / оно | глупи́т |
| мы | глупи́м |
| вы | глупи́те |
| они | глупя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | глупи́л |
| Giống cái | глупи́ла |
| Giống trung | глупи́ло |
| Số nhiều | глупи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | глупи́ |
| Số nhiều | глупи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | глупя́щий | глупи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | глупя́ | глупив, глупивши |
Ví dụ
- не глупитьи!đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!