геро́й герой

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh hùngдоблестный храбрецVị, người

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгеро́йгеро́и
Sinh cáchгеро́ягеро́ев
Tặng cáchгеро́югеро́ям
Đối cáchгеро́ягеро́ев
Công cụ cáchгеро́емгеро́ями
Giới cáchгеро́егеро́ях

Từ liên quan