героиза́ция героизация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự anh hùng hóa, biến thành anh hùng
  2. sự tôn vinh, lý tưởng hóa, ca ngợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгероиза́циягероиза́ции
Sinh cáchгероиза́циигероиза́ций
Tặng cáchгероиза́циигероиза́циям
Đối cáchгероиза́циюгероиза́ции
Công cụ cáchгероиза́цией, героиза́циеюгероиза́циями
Giới cáchгероиза́циигероиза́циях