героиза́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự anh hùng hóa, biến thành anh hùng
- sự tôn vinh, lý tưởng hóa, ca ngợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | героиза́ция | героиза́ции |
| Sinh cách | героиза́ции | героиза́ций |
| Tặng cách | героиза́ции | героиза́циям |
| Đối cách | героиза́цию | героиза́ции |
| Công cụ cách | героиза́цией, героиза́циею | героиза́циями |
| Giới cách | героиза́ции | героиза́циях |