гвоздь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đinh, đanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгво́здьгво́зди
Sinh cáchгвоздя́гвозде́й
Tặng cáchгвоздю́гвоздя́м
Đối cáchгво́здьгво́зди
Công cụ cáchгвоздёмгвоздя́ми
Giới cáchгвозде́гвоздя́х

Ví dụ

  • прибивать гвоздьями
    đóng [bằng] đinh

Từ liên quan