гвозди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đóng đinh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гвозжу́ |
| ты | гвозди́шь |
| он / она / оно | гвозди́т |
| мы | гвозди́м |
| вы | гвозди́те |
| они | гвоздя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гвозди́л |
| Giống cái | гвозди́ла |
| Giống trung | гвозди́ло |
| Số nhiều | гвозди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гвозди́ |
| Số nhiều | гвозди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гвоздящий | гвоздивший |
| Bị động | гвоздимый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гвоздя́ | гвоздив, гвоздивши |