гвоздодёр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dụng cụ nhổ đinh, cái nhổ đinh
- dụng cụ nhổ đinh, kìm nhổ đinh
- cái bẩy, đòn bẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гвоздодёр | гвоздодёры |
| Sinh cách | гвоздодёра | гвоздодёров |
| Tặng cách | гвоздодёру | гвоздодёрам |
| Đối cách | гвоздодёр | гвоздодёры |
| Công cụ cách | гвоздодёром | гвоздодёрами |
| Giới cách | гвоздодёре | гвоздодёрах |