гвоздодёр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dụng cụ nhổ đinh, cái nhổ đinh
  2. dụng cụ nhổ đinh, kìm nhổ đinh
  3. cái bẩy, đòn bẩy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгвоздодёргвоздодёры
Sinh cáchгвоздодёрагвоздодёров
Tặng cáchгвоздодёругвоздодёрам
Đối cáchгвоздодёргвоздодёры
Công cụ cáchгвоздодёромгвоздодёрами
Giới cáchгвоздодёрегвоздодёрах