вя́нуть вянуть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gầy mòn, suy mòn, suy yếu điо человеке
  2. Héo, úa, tàn úa

Chia động từ

Hiện tại
явя́ну
тывя́нешь
он / она / оновя́нет
мывя́нем
вывя́нете
онивя́нут
Quá khứ
Giống đựcвял, вя́нул
Giống cáiвя́ла, вя́нула
Giống trungвя́ло, вя́нуло
Số nhiềuвя́ли, вя́нули
Mệnh lệnh
Số ítвя́нь
Số nhiềuвя́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвя́нущийвя́нувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вянув, вянувши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa