увя́нуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể вя́нутьgầy mòn, suy mòn, suy yếu đi; Héo, úa, tàn úaувяда́тьphai màu, nhạt dần; tàn tạ, yếu đi, héo hon
Nghĩa
- héo, tàn lụi
- héo, rũ xuống, chết khô
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | увя́ну |
| ты | увя́нешь |
| он / она / оно | увя́нет |
| мы | увя́нем |
| вы | увя́нете |
| они | увя́нут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | увя́л |
| Giống cái | увя́ла |
| Giống trung | увя́ло |
| Số nhiều | увя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | увя́нь |
| Số nhiều | увя́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | увя́нувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | увянув, увянувши |