увяда́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- phai màu, nhạt dần
- tàn tạ, yếu đi, héo hon
- héo, rũ xuống, tàn lụi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | увяда́ю |
| ты | увяда́ешь |
| он / она / оно | увяда́ет |
| мы | увяда́ем |
| вы | увяда́ете |
| они | увяда́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | увяда́л |
| Giống cái | увяда́ла |
| Giống trung | увяда́ло |
| Số nhiều | увяда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | увяда́й |
| Số nhiều | увяда́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | увяда́ющий | увяда́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | увяда́я | увядав, увядавши |