вы́разить выразить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. truyền đạt
  2. bày tỏ
  3. thể hiện

Chia động từ

Tương lai
явы́ражу
тывы́разишь
он / она / оновы́разит
мывы́разим
вывы́разите
онивы́разят
Quá khứ
Giống đựcвы́разил
Giống cáiвы́разила
Giống trungвы́разило
Số nhiềuвы́разили
Mệnh lệnh
Số ítвы́разь
Số nhiềuвы́разьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́разивший
Bị động—вы́раженный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвы́разявы́разив, выразивши

Từ liên quan