вы́разиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- diễn đạt, bày tỏ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́ражусь |
| ты | вы́разишься |
| он / она / оно | вы́разится |
| мы | вы́разимся |
| вы | вы́разитесь |
| они | вы́разятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́разился |
| Giống cái | вы́разилась |
| Giống trung | вы́разилось |
| Số nhiều | вы́разились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́разись |
| Số nhiều | вы́разитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́разившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́разившись |
