вы́ложить выложить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bày ra, xếp ra
  2. đăng lên mạng
  3. bỏ tiền ra, chi tiền

Chia động từ

Tương lai
явы́ложу
тывы́ложишь
он / она / оновы́ложит
мывы́ложим
вывы́ложите
онивы́ложат
Quá khứ
Giống đựcвы́ложил
Giống cáiвы́ложила
Giống trungвы́ложило
Số nhiềuвы́ложили
Mệnh lệnh
Số ítвы́ложи
Số nhiềuвы́ложите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ложивший
Bị động—вы́ложенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ложив, выложивши

Từ liên quan