вы́ложить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bày ra, xếp ra
- đăng lên mạng
- bỏ tiền ra, chi tiền
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́ложу |
| ты | вы́ложишь |
| он / она / оно | вы́ложит |
| мы | вы́ложим |
| вы | вы́ложите |
| они | вы́ложат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́ложил |
| Giống cái | вы́ложила |
| Giống trung | вы́ложило |
| Số nhiều | вы́ложили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́ложи |
| Số nhiều | вы́ложите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́ложивший |
| Bị động | — | вы́ложенный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́ложив, выложивши |
