выкла́дывать выкладывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bày tỏ, trình bày, nói hết, báo hết, khai hếtВthông tụcвысказывать, сообщать
  2. Bày... ra, xếp... ra, lấy... ra, rút... ra, dàn... ra
  3. lát, rải, phủВ Тобклабывать

Chia động từ

Hiện tại
явыкла́дываю
тывыкла́дываешь
он / она / оновыкла́дывает
мывыкла́дываем
вывыкла́дываете
онивыкла́дывают
Quá khứ
Giống đựcвыкла́дывал
Giống cáiвыкла́дывала
Giống trungвыкла́дывало
Số nhiềuвыкла́дывали
Mệnh lệnh
Số ítвыкла́дывай
Số nhiềuвыкла́дывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыкла́дывающийвыкла́дывавший
Bị độngвыкла́дываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыкла́дываявыкладывав, выкладывавши

Ví dụ

  • выкладывать новости
    báo tin
  • выкладыватьай!
    nói đi!, báo cáo đi!, trình bày đi!
  • выкладыватьвещи из чемодана
    bày (xếp) đồ đạc ở trong va-li ra

Từ liên quan