вы́ложиться выложиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. dốc toàn lực, cố gắng hết mình

Chia động từ

Tương lai
явы́ложусь
тывы́ложишься
он / она / оновы́ложится
мывы́ложимся
вывы́ложитесь
онивы́ложатся
Quá khứ
Giống đựcвы́ложился
Giống cáiвы́ложилась
Giống trungвы́ложилось
Số nhiềuвы́ложились
Mệnh lệnh
Số ítвы́ложись
Số nhiềuвы́ложитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́ложившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́ложившись