выкла́дываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dốc hết sức, cố gắng hết mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выкла́дываюсь |
| ты | выкла́дываешься |
| он / она / оно | выкла́дывается |
| мы | выкла́дываемся |
| вы | выкла́дываетесь |
| они | выкла́дываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выкла́дывался |
| Giống cái | выкла́дывалась |
| Giống trung | выкла́дывалось |
| Số nhiều | выкла́дывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выкла́дывайся |
| Số nhiều | выкла́дывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выкла́дывающийся | выкла́дывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выкла́дываясь | — |