вы́играть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thắng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́играю |
| ты | вы́играешь |
| он / она / оно | вы́играет |
| мы | вы́играем |
| вы | вы́играете |
| они | вы́играют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́играл |
| Giống cái | вы́играла |
| Giống trung | вы́играло |
| Số nhiều | вы́играли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́играй |
| Số nhiều | вы́играйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́игравший |
| Bị động | — | вы́игранный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́играв, выигравши |
