вы́играть выиграть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thắng

Chia động từ

Tương lai
явы́играю
тывы́играешь
он / она / оновы́играет
мывы́играем
вывы́играете
онивы́играют
Quá khứ
Giống đựcвы́играл
Giống cáiвы́играла
Giống trungвы́играло
Số nhiềuвы́играли
Mệnh lệnh
Số ítвы́играй
Số nhiềuвы́играйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́игравший
Bị động—вы́игранный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́играв, выигравши

Từ liên quan