выда́вливание выдавливание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đùn ép, cán ép
  2. đùn ra, ép ra, tống ra, đẩy ra
  3. vắt ra, ép ra, chắt ra, ép lấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвыда́вливаниевыда́вливания
Sinh cáchвыда́вливаниявыда́вливаний
Tặng cáchвыда́вливаниювыда́вливаниям
Đối cáchвыда́вливаниевыда́вливания
Công cụ cáchвыда́вливаниемвыда́вливаниями
Giới cáchвыда́вливаниивыда́вливаниях

Từ liên quan