выда́вливание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đùn ép, cán ép
- đùn ra, ép ra, tống ra, đẩy ra
- vắt ra, ép ra, chắt ra, ép lấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | выда́вливание | выда́вливания |
| Sinh cách | выда́вливания | выда́вливаний |
| Tặng cách | выда́вливанию | выда́вливаниям |
| Đối cách | выда́вливание | выда́вливания |
| Công cụ cách | выда́вливанием | выда́вливаниями |
| Giới cách | выда́вливании | выда́вливаниях |