выда́вливаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́давитьсяbị ép ra, rỉ ra
Nghĩa
- bị đẩy ra, bị ép ra
- bị ép ra, rỉ ra, thấm ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выда́вливаюсь |
| ты | выда́вливаешься |
| он / она / оно | выда́вливается |
| мы | выда́вливаемся |
| вы | выда́вливаетесь |
| они | выда́вливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выда́вливался |
| Giống cái | выда́вливалась |
| Giống trung | выда́вливалось |
| Số nhiều | выда́вливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выда́вливайся |
| Số nhiều | выда́вливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выда́вливающийся | выда́вливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выда́вливаясь | выдавливавшись |