выда́вливаться выдавливаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị đẩy ra, bị ép ra
  2. bị ép ra, rỉ ra, thấm ra

Chia động từ

Hiện tại
явыда́вливаюсь
тывыда́вливаешься
он / она / оновыда́вливается
мывыда́вливаемся
вывыда́вливаетесь
онивыда́вливаются
Quá khứ
Giống đựcвыда́вливался
Giống cáiвыда́вливалась
Giống trungвыда́вливалось
Số nhiềuвыда́вливались
Mệnh lệnh
Số ítвыда́вливайся
Số nhiềuвыда́вливайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыда́вливающийсявыда́вливавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыда́вливаясьвыдавливавшись