выда́вливать выдавливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp... ra, ép... raвыжимать
  2. dậpвытиснять
  3. ấn vỡ, ấn thủngпродавливать

Chia động từ

Hiện tại
явыда́вливаю
тывыда́вливаешь
он / она / оновыда́вливает
мывыда́вливаем
вывыда́вливаете
онивыда́вливают
Quá khứ
Giống đựcвыда́вливал
Giống cáiвыда́вливала
Giống trungвыда́вливало
Số nhiềuвыда́вливали
Mệnh lệnh
Số ítвыда́вливай
Số nhiềuвыда́вливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыда́вливающийвыда́вливавший
Bị độngвыда́вливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыда́вливаявыдавливав, выдавливавши