выда́вливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́давитьép vỡ; ép ra, nặn ra
Nghĩa
- bóp... ra, ép... raвыжимать
- dậpвытиснять
- ấn vỡ, ấn thủngпродавливать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выда́вливаю |
| ты | выда́вливаешь |
| он / она / оно | выда́вливает |
| мы | выда́вливаем |
| вы | выда́вливаете |
| они | выда́вливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выда́вливал |
| Giống cái | выда́вливала |
| Giống trung | выда́вливало |
| Số nhiều | выда́вливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выда́вливай |
| Số nhiều | выда́вливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выда́вливающий | выда́вливавший |
| Bị động | выда́вливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выда́вливая | выдавливав, выдавливавши |