выдава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́датьсяtình cờ là, hóa ra
Nghĩa
- nhô ra, lồi ra, thò raвыступать
- nổi bật lênотличаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выдаю́сь |
| ты | выдаёшься |
| он / она / оно | выдаётся |
| мы | выдаёмся |
| вы | выдаётесь |
| они | выдаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выдава́лся |
| Giống cái | выдава́лась |
| Giống trung | выдава́лось |
| Số nhiều | выдава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выдава́йся |
| Số nhiều | выдава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выдаю́щийся | выдава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выдава́ясь | выдававшись |