выдава́ться выдаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nhô ra, lồi ra, thò raвыступать
  2. nổi bật lênотличаться

Chia động từ

Hiện tại
явыдаю́сь
тывыдаёшься
он / она / оновыдаётся
мывыдаёмся
вывыдаётесь
онивыдаю́тся
Quá khứ
Giống đựcвыдава́лся
Giống cáiвыдава́лась
Giống trungвыдава́лось
Số nhiềuвыдава́лись
Mệnh lệnh
Số ítвыдава́йся
Số nhiềuвыдава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыдаю́щийсявыдава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыдава́ясьвыдававшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa