ока́зываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ở, có mặtнаходиться
- rơi vàoпопадать
- hóa ra làпроявляться себя
- rơi vào hoàn cảnh
- hóa raпроявляться себя
- hóa ra là
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ока́зываюсь |
| ты | ока́зываешься |
| он / она / оно | ока́зывается |
| мы | ока́зываемся |
| вы | ока́зываетесь |
| они | ока́зываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ока́зывался |
| Giống cái | ока́зывалась |
| Giống trung | ока́зывалось |
| Số nhiều | ока́зывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ока́зывайся |
| Số nhiều | ока́зывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ока́зывающийся | ока́зывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ока́зываясь | ока́зывавшись |


