вы́гадать выгадать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hưởng lợi, được lợi, tiết kiệm, lợi dụng

Chia động từ

Tương lai
явы́гадаю
тывы́гадаешь
он / она / оновы́гадает
мывы́гадаем
вывы́гадаете
онивы́гадают
Quá khứ
Giống đựcвы́гадал
Giống cáiвы́гадала
Giống trungвы́гадало
Số nhiềuвы́гадали
Mệnh lệnh
Số ítвы́гадай
Số nhiềuвы́гадайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́гадавший
Bị động—вы́гаданный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́гадав, выгадавши

Từ liên quan