вы́годный выгодный

tính từ

Nghĩa

  1. có lợi, cho nhiều lợi, được lợi to, bởдоходный
  2. thuận lợi, thuận tiệnблагоприятный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́годныйвы́годноевы́годнаявы́годные
Sinh cáchвы́годноговы́годноговы́годнойвы́годных
Tặng cáchвы́годномувы́годномувы́годнойвы́годным
Đối cáchвы́годный, вы́годноговы́годноевы́годнуювы́годные, вы́годных
Công cụ cáchвы́годнымвы́годнымвы́годной, (вы́годною)вы́годными
Giới cáchвы́годномвы́годномвы́годнойвы́годных
Dạng ngắnвы́годенвы́годновы́годнавы́годны
So sánh hơn выгоднее

Ví dụ

  • выгодное место
    chức vụ có lợi (cho nhiều lợi)
  • выгодный момент
    thời cơ thuận lợi, cơ hội thuận tiện

Từ phái sinh