вы́годность выгодность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính có lợi, lợi ích, sự thuận lợi, tính khả thi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́годностьвы́годности
Sinh cáchвы́годностивы́годностей
Tặng cáchвы́годностивы́годностям
Đối cáchвы́годностьвы́годности
Công cụ cáchвы́годностьювы́годностями
Giới cáchвы́годностивы́годностях