вы́гнанный выгнанный

tính từ

Nghĩa

  1. bị đuổi ra
  2. bị trục xuất, bị lưu đày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвы́гнанныйвы́гнанноевы́гнаннаявы́гнанные
Sinh cáchвы́гнанноговы́гнанноговы́гнаннойвы́гнанных
Tặng cáchвы́гнанномувы́гнанномувы́гнаннойвы́гнанным
Đối cáchвы́гнанного, вы́гнанныйвы́гнанноевы́гнаннуювы́гнанных, вы́гнанные
Công cụ cáchвы́гнаннымвы́гнаннымвы́гнанной, вы́гнанноювы́гнанными
Giới cáchвы́гнанномвы́гнанномвы́гнаннойвы́гнанных
Dạng ngắnвыгнанвыгнановыгнанавыгнаны

вы́гнать выгнать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đuổi điзаставить уйти
  2. tống ra

Chia động từ

Tương lai
явы́гоню
тывы́гонишь
он / она / оновы́гонит
мывы́гоним
вывы́гоните
онивы́гонят
Quá khứ
Giống đựcвы́гнал
Giống cáiвы́гнала
Giống trungвы́гнало
Số nhiềuвы́гнали
Mệnh lệnh
Số ítвы́гони
Số nhiềuвы́гоните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́гнавший
Bị động—вы́гнанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́гнав, выгнавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa