вы́боры
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- bầu cử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | вы́боры |
| Sinh cách | — | вы́боров |
| Tặng cách | — | вы́борам |
| Đối cách | — | вы́боры |
| Công cụ cách | — | вы́борами |
| Giới cách | — | вы́борах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | вы́боры |
| Sinh cách | — | вы́боров |
| Tặng cách | — | вы́борам |
| Đối cách | — | вы́боры |
| Công cụ cách | — | вы́борами |
| Giới cách | — | вы́борах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́бор | вы́боры |
| Sinh cách | вы́бора | вы́боров |
| Tặng cách | вы́бору | вы́борам |
| Đối cách | вы́бор | вы́боры |
| Công cụ cách | вы́бором | вы́борами |
| Giới cách | вы́боре | вы́борах |