вы́боры выборы

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. bầu cử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—вы́боры
Sinh cách—вы́боров
Tặng cách—вы́борам
Đối cách—вы́боры
Công cụ cách—вы́борами
Giới cách—вы́борах

Từ liên quan

вы́бор выбор

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chọn, lựa, kén, tuyển, lựa chọn, kén chọn, tuyển lựaдействиеsự
  2. mặt hàngассортимент
  3. người được tuyển, người được kén chọnо человеке
  4. vật được chọnвыбранное - о предмете

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвы́борвы́боры
Sinh cáchвы́боравы́боров
Tặng cáchвы́борувы́борам
Đối cáchвы́борвы́боры
Công cụ cáchвы́боромвы́борами
Giới cáchвы́боревы́борах

Ví dụ

  • сделать хороший выбор
    chọn được cái tốt
  • нет никакого выбора
    không có cái gì để lựa chọn cả
  • нет другого выбора
    chỉ có thể chọn được cái này thôi, không có cái khác để mà lựa chọn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa