вы́боина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chỗ mẻ, chỗ sứt
- ổ gà, chỗ trũng, hốна дороге
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вы́боина | вы́боины |
| Sinh cách | вы́боины | вы́боин |
| Tặng cách | вы́боине | вы́боинам |
| Đối cách | вы́боину | вы́боины |
| Công cụ cách | вы́боиной, вы́боиною | вы́боинами |
| Giới cách | вы́боине | вы́боинах |