уха́б ухаб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mô đấtбугорок
  2. ổ gàуглубление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchуха́буха́бы
Sinh cáchуха́бауха́бов
Tặng cáchуха́бууха́бам
Đối cáchуха́буха́бы
Công cụ cáchуха́бомуха́бами
Giới cáchуха́беуха́бах