уха́б
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mô đấtбугорок
- ổ gàуглубление
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уха́б | уха́бы |
| Sinh cách | уха́ба | уха́бов |
| Tặng cách | уха́бу | уха́бам |
| Đối cách | уха́б | уха́бы |
| Công cụ cách | уха́бом | уха́бами |
| Giới cách | уха́бе | уха́бах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | уха́б | уха́бы |
| Sinh cách | уха́ба | уха́бов |
| Tặng cách | уха́бу | уха́бам |
| Đối cách | уха́б | уха́бы |
| Công cụ cách | уха́бом | уха́бами |
| Giới cách | уха́бе | уха́бах |