Từ điển

    вы

    đại từ

    Nghĩa

    1. ngài, ông, bà (trang trọng)trang trọngformal
    2. các bạn, các anh, các chị (số nhiều)số nhiềuнесколько лиц
    3. bạn, cậu, anh, em
    4. ngài, ông, bà (lịch sự)lịch sựвежливое обращение
    5. các bạn, các anh, các chị (số nhiều)số nhiềuplural

    Từ liên quan

    онanh ấy, ông ấyяTôi, ta, tao, tớона́cô ấy, bà ấyмыchúng tôiтыbạn, cậu, anh, emоно́nó
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 5 Tiếng Nga - Tạo cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TBU tiếng Nga cơ bản | Miễn phí Đề 3
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành
    Bài kiểm tra luyện tập
    Cách 3 Tiếng Nga - Tặng cách - Bài 1 | Thực hành

    Đọc trong ngữ cảnh

    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике