вспы́льчивость вспыльчивость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nóng, cục, hay cáu, dễ phát khùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвспы́льчивостьвспы́льчивости
Sinh cáchвспы́льчивостивспы́льчивостей
Tặng cáchвспы́льчивостивспы́льчивостям
Đối cáchвспы́льчивостьвспы́льчивости
Công cụ cáchвспы́льчивостьювспы́льчивостями
Giới cáchвспы́льчивостивспы́льчивостях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa