вреди́вший вредивший

tính từ

Nghĩa

  1. gây hại, làm tổn hại

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвреди́вшийвреди́вшеевреди́вшаявреди́вшие
Sinh cáchвреди́вшеговреди́вшеговреди́вшейвреди́вших
Tặng cáchвреди́вшемувреди́вшемувреди́вшейвреди́вшим
Đối cáchвреди́вшего, вреди́вшийвреди́вшеевреди́вшуювреди́вших, вреди́вшие
Công cụ cáchвреди́вшимвреди́вшимвреди́вшей, вреди́вшеювреди́вшими
Giới cáchвреди́вшемвреди́вшемвреди́вшейвреди́вших

вреди́ть вредить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm hại, gây hại, gây thiệt hại, tác hại, làm tổn hại

Chia động từ

Hiện tại
яврежу́
тывреди́шь
он / она / оновреди́т
мывреди́м
вывреди́те
онивредя́т
Quá khứ
Giống đựcвреди́л
Giống cáiвреди́ла
Giống trungвреди́ло
Số nhiềuвреди́ли
Mệnh lệnh
Số ítвреди́
Số nhiềuвреди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвредя́щийвреди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвредя́вреди́в, вредивши

Ví dụ

  • вредить делу
    làm hại cho công việc
  • вредить здоровью
    có hại cho sức khỏe

Từ liên quan