впасть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi vào, đổ vào
  2. lâm vào, sa vào

Chia động từ

Tương lai
явпаду́
тывпадёшь
он / она / оновпадёт
мывпадём
вывпадёте
онивпаду́т
Quá khứ
Giống đựcвпа́л
Giống cáiвпа́ла
Giống trungвпа́ло
Số nhiềuвпа́ли
Mệnh lệnh
Số ítвпади́
Số nhiềuвпади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—впа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвпадя́впа́в, впавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa