впа́дина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lỗ hõm, chỗ hõm, lòng chảo, chỗ trũng, hốc, hố
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | впа́дина | впа́дины |
| Sinh cách | впа́дины | впа́дин |
| Tặng cách | впа́дине | впа́динам |
| Đối cách | впа́дину | впа́дины |
| Công cụ cách | впа́диной, впа́диною | впа́динами |
| Giới cách | впа́дине | впа́динах |
Ví dụ
- глазная впадинаổ mắt