впа́дина впадина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lỗ hõm, chỗ hõm, lòng chảo, chỗ trũng, hốc, hố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвпа́динавпа́дины
Sinh cáchвпа́динывпа́дин
Tặng cáchвпа́диневпа́динам
Đối cáchвпа́динувпа́дины
Công cụ cáchвпа́диной, впа́диноювпа́динами
Giới cáchвпа́диневпа́динах

Ví dụ

  • глазная впадина
    ổ mắt

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa