восхо́д восход

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mặt trời mọc, bình minhвремя появления солнцаlúc
  2. Mọc lên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвосхо́двосхо́ды
Sinh cáchвосхо́давосхо́дов
Tặng cáchвосхо́дувосхо́дам
Đối cáchвосхо́двосхо́ды
Công cụ cáchвосхо́домвосхо́дами
Giới cáchвосхо́девосхо́дах

Ví dụ

  • восход солнца
    mặt trời mọc
  • восход луны
    trăng mọc, trăng lên

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa