всходи́ть всходить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mọc, lênо солнце, луне и т. п.
  2. mọc, lên, mọc mầm, nảy mầm, nhú mầmо семенах
  3. đi lên, bước lên, lênна В

Chia động từ

Hiện tại
явсхожу́
тывсхо́дишь
он / она / оновсхо́дит
мывсхо́дим
вывсхо́дите
онивсхо́дят
Quá khứ
Giống đựcвсходи́л
Giống cáiвсходи́ла
Giống trungвсходи́ло
Số nhiềuвсходи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвсходи́
Số nhiềuвсходи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвсходя́щийвсходи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвсходя́всходив, всходивши

Ví dụ

  • всходить на гору
    lên núi

Từ liên quan